古英語
cổ anh ngữ
Hán Việt: cổ anh ngữ · Pinyin: gǔ yīng yǔ
Tổng quan
Tiếng Đức
Nghĩa
Việt
- Cihui Tiếng Đức
Eng
- Cihui 古英語 ǔ Yīngyǔ n. <lg.> old English
ja
- JMdict old English
Hán Việt: cổ anh ngữ · Pinyin: gǔ yīng yǔ
Tiếng Đức