古華夏式 cổ hoa hạ thức Hán Việt: cổ hoa hạ thức Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 華 (hoa) + 夏 (hạ) + 式 (thức)Hán Việtcổ hoa hạ thứcCấu tạo古 + 華 + 夏 + 式 · cổ + hoa + hạ + thức nghĩa thành phần: cổ + hoa + hạ + thức Nghĩa EngCihui Paleocathaysian