古董白

gǔ dǒng báicổ đổng bạch

Hán Việt: cổ đổng bạch · Pinyin: gǔ dǒng bái

Tổng quan

Cấu tạo: 古 (cổ) + 董 (đổng) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu trắng cổ

Đức

  • Handedict antikweiß

Từ liên quan

Gần nghĩa

古董滩 · 古董 · 古董商人 · 古董商 · 古董店 · 古董铺 · 古董收藏家 · 古董自行车