古董白 gǔ dǒng bái · cổ đổng bạch Hán Việt: cổ đổng bạch · Pinyin: gǔ dǒng bái Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 董 (đổng) + 白 (bạch)Pinyingǔ dǒng báiHán Việtcổ đổng bạchCấu tạo古 + 董 + 白 · cổ + đổng + bạch nghĩa thành phần: cổ + đổng + bạch