古董铺 cổ đổng phô Hán Việt: cổ đổng phô Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 董 (đổng) + 鋪 (phô)Hán Việtcổ đổng phôCấu tạo古 + 董 + 鋪 · cổ + đổng + phô nghĩa thành phần: cổ + đổng + phô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cửa hàng đồ cổBiên soạn p.w. antique/curio shop M:ge/⁴zuòEngCihui 古董鋪 ǔdǒngpù p.w. antique/curio shop M:ge/⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa古董滩 · 古董 · 古董商人 · 古董商 · 古董店 · 古董白 · 古董收藏家 · 古董自行车