古裝

gǔ zhuāng cổ trang

Hán Việt: cổ trang · Pinyin: gǔ zhuāng

Tổng quan

trang phục cổ trang | phục trang thời xưa (trong phim ảnh, v.v.)

Cấu tạo: (cổ) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục cổ trang | phục trang thời xưa (trong phim ảnh, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的服裝。如:「那位演員外形俊秀,氣質高雅,不論古裝或時裝的扮相都很討喜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代式样的服装(跟‘时装’相对)~戏。

Eng

  • CC-CEDICT ancient costume|period costume (in movies etc)
  • Cihui ancient costume; period costume (in movies etc)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

时装