古裝戲 cổ trang hí Hán Việt: cổ trang hí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 裝 (trang) + 戲 (hí)Hán Việtcổ trang híCấu tạo古 + 裝 + 戲 · cổ + trang + hí nghĩa thành phần: cổ + trang + hí Nghĩa EngCihui 古裝戲 ǔzhuāngxì n. 1. traditional opera 2. costume play M:¹chū/¹tái