古詩源 gǔ shī yuán · cổ thi nguyên Hán Việt: cổ thi nguyên · Pinyin: gǔ shī yuán Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 詩 (thi) + 源 (nguyên)Pinyingǔ shī yuánHán Việtcổ thi nguyênCấu tạo古 + 詩 + 源 · cổ + thi + nguyên nghĩa thành phần: cổ + thi + nguyên