古謝夫 gǔ xiè fū · cổ tạ phu Hán Việt: cổ tạ phu · Pinyin: gǔ xiè fū Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 謝 (tạ) + 夫 (phu)Pinyingǔ xiè fūHán Việtcổ tạ phuCấu tạo古 + 謝 + 夫 · cổ + tạ + phu nghĩa thành phần: cổ + tạ + phu