古語常言 gǔ yǔ cháng yán · cổ ngữ thường ngôn Hán Việt: cổ ngữ thường ngôn · Pinyin: gǔ yǔ cháng yán Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 語 (ngữ) + 常 (thường) + 言 (ngôn)Pinyingǔ yǔ cháng yánHán Việtcổ ngữ thường ngônCấu tạo古 + 語 + 常 + 言 · cổ + ngữ + thường + ngôn nghĩa thành phần: cổ + ngữ + thường + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时候就已流传,至今人们还经常说的话。