古豆鹼 cổ đậu dảm Hán Việt: cổ đậu dảm Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 豆 (đậu) + 鹼 (dảm)Hán Việtcổ đậu dảmCấu tạo古 + 豆 + 鹼 · cổ + đậu + dảm nghĩa thành phần: cổ + đậu + dảm Nghĩa EngCihui hygrine