古赤道 cổ xích đạo Hán Việt: cổ xích đạo Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 赤 (xích) + 道 (đạo)Hán Việtcổ xích đạoCấu tạo古 + 赤 + 道 · cổ + xích + đạo nghĩa thành phần: cổ + xích + đạo Nghĩa EngCihui paleoequator