古道爾 gǔ dào ěr · cổ đạo nhĩ Hán Việt: cổ đạo nhĩ · Pinyin: gǔ dào ěr Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ)Pinyingǔ dào ěrHán Việtcổ đạo nhĩCấu tạo古 + 道 + 爾 · cổ + đạo + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + đạo + nhĩ