古野牛 cổ dã ngưu Hán Việt: cổ dã ngưu Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 野 (dã) + 牛 (ngưu)Hán Việtcổ dã ngưuCấu tạo古 + 野 + 牛 · cổ + dã + ngưu nghĩa thành phần: cổ + dã + ngưu Nghĩa EngCihui 古野牛 ǔyěniú n. <zoo.> bison M:¹tóu