古釵腳 gǔ chāi jiǎo · cổ sai cước Hán Việt: cổ sai cước · Pinyin: gǔ chāi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 釵 (sai) + 腳 (cước)Pinyingǔ chāi jiǎoHán Việtcổ sai cướcCấu tạo古 + 釵 + 腳 · cổ + sai + cước nghĩa thành phần: cổ + sai + cước