古錦囊 gǔ jǐn náng · cổ cẩm nang Hán Việt: cổ cẩm nang · Pinyin: gǔ jǐn náng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 錦 (cẩm) + 囊 (nang)Pinyingǔ jǐn nángHán Việtcổ cẩm nangCấu tạo古 + 錦 + 囊 · cổ + cẩm + nang nghĩa thành phần: cổ + cẩm + nang