古釵腳

gǔ chāi jiǎo cổ sai cước

Hán Việt: cổ sai cước · Pinyin: gǔ chāi jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (sai) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"古钗"。