古雅

gǔ yǎ cổ nhã

Hán Việt: cổ nhã · Pinyin: gǔ yǎ

Tổng quan

tao nhã; cổ kính; tao nhã cổ kính (thường chỉ đồ vật và thơ văn)。古樸雅致(多指器物或詩文)。 這套瓷器很古雅。 bộ đồ sứ này rất tao nhã.

Cấu tạo: (cổ) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tao nhã; cổ kính; tao nhã cổ kính (thường chỉ đồ vật và thơ văn)。古樸雅致(多指器物或詩文)。 這套瓷器很古雅。 bộ đồ sứ này rất tao nhã.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古樸雅致。《常語搜.卷二.雅類.古雅》:「魏鍾繇善書,古雅有餘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古朴雅致(多指器物或诗文)这套瓷器很~。

Eng

  • Cihui 古雅 ǔyǎ s.v. of classic elegance/taste

ja

  • JMdict classical elegance|antiquity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

高古