古離古怪 gǔ lí gǔ guài · cổ li cổ quái Hán Việt: cổ li cổ quái · Pinyin: gǔ lí gǔ guài Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 離 (li) + 古 (cổ) + 怪 (quái)Pinyingǔ lí gǔ guàiHán Việtcổ li cổ quáiCấu tạo古 + 離 + 古 + 怪 · cổ + li + cổ + quái nghĩa thành phần: cổ + li + cổ + quái