古顎總目 gǔ è zǒng mù · cổ ngạc tổng mục Hán Việt: cổ ngạc tổng mục · Pinyin: gǔ è zǒng mù Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 顎 (ngạc) + 總 (tổng) + 目 (mục)Pinyingǔ è zǒng mùHán Việtcổ ngạc tổng mụcCấu tạo古 + 顎 + 總 + 目 · cổ + ngạc + tổng + mục nghĩa thành phần: cổ + ngạc + tổng + mục