古駝科 cổ đà khoa Hán Việt: cổ đà khoa Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 駝 (đà) + 科 (khoa)Hán Việtcổ đà khoaCấu tạo古 + 駝 + 科 · cổ + đà + khoa nghĩa thành phần: cổ + đà + khoa Nghĩa EngCihui Oromericidae