古體字

gǔ tǐ zì cổ thể tự

Hán Việt: cổ thể tự · Pinyin: gǔ tǐ zì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thể) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 古體字 ǔtǐzì n. <lg.> ancient style character