古高爾 gǔgāoěr · cổ cao nhĩ Hán Việt: cổ cao nhĩ · Pinyin: gǔgāoěr Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 高 (cao) + 爾 (nhĩ)PinyingǔgāoěrHán Việtcổ cao nhĩCấu tạo古 + 高 + 爾 · cổ + cao + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + cao + nhĩ Nghĩa EngCihui googol