句中眼 jù zhōng yǎn · cú trung nhãn Hán Việt: cú trung nhãn · Pinyin: jù zhōng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 中 (trung) + 眼 (nhãn)Pinyinjù zhōng yǎnHán Việtcú trung nhãnCấu tạo句 + 中 + 眼 · cú + trung + nhãn nghĩa thành phần: cú + trung + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"句眼"。