句句是虛 cú cú thị hư Hán Việt: cú cú thị hư Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 句 (cú) + 是 (thị) + 虛 (hư)Hán Việtcú cú thị hưCấu tạo句 + 句 + 是 + 虛 · cú + cú + thị + hư nghĩa thành phần: cú + cú + thị + hư Nghĩa EngCihui 句句是虛 ùjùshìxū f.e. not a word of truth