句句有理 cú cú hữu lí Hán Việt: cú cú hữu lí Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 句 (cú) + 有 (hữu) + 理 (lí)Hán Việtcú cú hữu líCấu tạo句 + 句 + 有 + 理 · cú + cú + hữu + lí nghĩa thành phần: cú + cú + hữu + lí Nghĩa EngCihui 句句有理 ùjùyǒulǐ f.e. Every word sounds reasonable.