句句有理

cú cú hữu lí

Hán Việt: cú cú hữu lí

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (cú) + (hữu) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 句句有理 ùjùyǒulǐ f.e. Every word sounds reasonable.