句多咤 cú đa trá Hán Việt: cú đa trá Tổng quan cú đa trá (雜名)咒名。譯曰慈悲忍辱。見七佛所說神咒經二。☸ Cấu tạo: 句 (cú) + 多 (đa) + 咤 (trá)Hán Việtcú đa tráCấu tạo句 + 多 + 咤 · cú + đa + trá nghĩa thành phần: cú + đa + trá Nghĩa ViệtCihui cú đa trá (雜名)咒名。譯曰慈悲忍辱。見七佛所說神咒經二。☸