句容器

jù róng qì cú dung khí

Hán Việt: cú dung khí · Pinyin: jù róng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐五代句容县所铸造的金属器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐五代句容县所铸造的金属器物。