句文錦 jù wén jǐn · cú văn cẩm Hán Việt: cú văn cẩm · Pinyin: jù wén jǐn Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 文 (văn) + 錦 (cẩm)Pinyinjù wén jǐnHán Việtcú văn cẩmCấu tạo句 + 文 + 錦 · cú + văn + cẩm nghĩa thành phần: cú + văn + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有曲纹的织锦。Tân Hoa Tự Điển 1.有曲纹的织锦。