句末的 cú mạt đích Hán Việt: cú mạt đích Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 末 (mạt) + 的 (đích)Hán Việtcú mạt đíchCấu tạo句 + 末 + 的 · cú + mạt + đích nghĩa thành phần: cú + mạt + đích Nghĩa EngCihui 句末的 ùmò de attr. <lg.> sentence final