句號兒 cú hào nhi Hán Việt: cú hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtcú hào nhiCấu tạo句 + 號 + 兒 · cú + hào + nhi nghĩa thành phần: cú + hào + nhi Nghĩa EngCihui 句號兒 ùhàor ►See jùhào