另一個 lìng yī gè · lánh nhất cá Hán Việt: lánh nhất cá · Pinyin: lìng yī gè Tổng quan người: cái kia Cấu tạo: 另 (lánh) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinlìng yī gèHán Việtlánh nhất cáCấu tạo另 + 一 + 個 · lánh + nhất + cá nghĩa thành phần: lánh + nhất + cá Nghĩa ViệtCihui người: cái kia