另一的 lánh nhất đích Hán Việt: lánh nhất đích Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 一 (nhất) + 的 (đích)Hán Việtlánh nhất đíchCấu tạo另 + 一 + 的 · lánh + nhất + đích nghĩa thành phần: lánh + nhất + đích