另一端

lìng yī duānlánh nhất đoan

Hán Việt: lánh nhất đoan · Pinyin: lìng yī duān

Tổng quan

một chỗ khác

Cấu tạo: 另 (lánh) + 一 (nhất) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu kia
  • VietPhrases một chỗ khác
  • Tần suất từ một chỗ khác

Đức

  • Handedict Gegenseite

Từ liên quan

Gần nghĩa

另一个 · 另一半 · 另一边 · 一端 · 另一 · 另一个人 · 另一回事 · 另一方面