另一邊

lìng yī biān lánh nhất biên

Hán Việt: lánh nhất biên · Pinyin: lìng yī biān

Tổng quan

bên kia

Cấu tạo: (lánh) + (nhất) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên kia