另一面 lìng yī miàn · lánh nhất diện Hán Việt: lánh nhất diện · Pinyin: lìng yī miàn Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 一 (nhất) + 面 (diện)Pinyinlìng yī miànHán Việtlánh nhất diệnCấu tạo另 + 一 + 面 · lánh + nhất + diện nghĩa thành phần: lánh + nhất + diện