另付費 lìng fù fèi · lánh phó phí Hán Việt: lánh phó phí · Pinyin: lìng fù fèi Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 付 (phó) + 費 (phí)Pinyinlìng fù fèiHán Việtlánh phó phíCấu tạo另 + 付 + 費 · lánh + phó + phí nghĩa thành phần: lánh + phó + phí