另回事 lánh hồi sự Hán Việt: lánh hồi sự Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 回 (hồi) + 事 (sự)Hán Việtlánh hồi sựCấu tạo另 + 回 + 事 · lánh + hồi + sự nghĩa thành phần: lánh + hồi + sự Nghĩa EngCihui different kettle of fish