另外個 lánh ngoại cá Hán Việt: lánh ngoại cá Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 外 (ngoại) + 個 (cá)Hán Việtlánh ngoại cáCấu tạo另 + 外 + 個 · lánh + ngoại + cá nghĩa thành phần: lánh + ngoại + cá Nghĩa EngCihui another