另存为

lìng cún wéilánh tồn vi

Hán Việt: lánh tồn vi · Pinyin: lìng cún wéi

Tổng quan

Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)

Cấu tạo: 另 (lánh) + 存 (tồn) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu dưới dạng
  • Google Alex v6 lưu thành
  • Tần suất từ Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi File Save As

Eng

  • Cihui Save As ... (menu option in a software application)
  • Tần suất từ Save As ... (menu option in a software application)

Đức

  • Handedict speichern unter

Từ liên quan

Gần nghĩa

另存 · 存为公共宏 · 存为模板宏