另方面

lìng fāng miàn lánh phương diện

Hán Việt: lánh phương diện · Pinyin: lìng fāng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (phương) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另方面 ìngfāngmiàn n. on the other hand