另有

lìng yǒulánh hữu

Hán Việt: lánh hữu · Pinyin: lìng yǒu

Tổng quan

có điều gì khác (lý do, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

另外還有。如:「王先生在此次的人事調動中,另有任用,故尚未發布動向。」

Cấu tạo: 另 (lánh) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có khác
  • VietPhrases có khác
  • Tần suất từ lánh dựu/lánh hữu: có khác; có điều gì khác (lý do, v.v.); có khác
  • Biên soạn 另有 lìngyǒu* v. have other (plans/etc.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 另外還有。如:「王先生在此次的人事調動中,另有任用,故尚未發布動向。」

Eng

  • Cihui to have some other (reason etc)
  • Tần suất từ 另有 lìngyǒu* v. have other (plans/etc.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

还有