另有
lánh hữu
Hán Việt: lánh hữu · Pinyin: lìng yǒu
Tổng quan
có điều gì khác (lý do, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui có điều gì khác (lý do, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 另外還有。如:「王先生在此次的人事調動中,另有任用,故尚未發布動向。」
Eng
- CC-CEDICT to have some other (reason etc)
- Cihui to have some other (reason etc)