另有所愛 lánh hữu sở ái Hán Việt: lánh hữu sở ái Tổng quan có người yêu khác Cấu tạo: 另 (lánh) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 愛 (ái)Hán Việtlánh hữu sở áiCấu tạo另 + 有 + 所 + 愛 · lánh + hữu + sở + ái nghĩa thành phần: lánh + hữu + sở + ái Nghĩa ViệtCihui có người yêu khácEngCihui 另有所愛 ìngyǒusuǒ'ài f.e. have another sweetheart