叨叨劲儿

thao thao kính nhi

Hán Việt: thao thao kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 叨 (thao) + 叨 (thao) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói nhiều
  • Biên soạn loquaciousness

Eng

  • Cihui 叨叨勁兒 āodaojìnr n. <coll.> loquaciousness

Từ liên quan

Gần nghĩa

叨叨念念