叨氣兒 thao khí nhi Hán Việt: thao khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtthao khí nhiCấu tạo叨 + 氣 + 兒 · thao + khí + nhi nghĩa thành phần: thao + khí + nhi Nghĩa EngCihui 叨氣兒 āoqìr v.o. <coll.> breathe one's last; draw one's last gasping breath