叨紙牙 thao chỉ nha Hán Việt: thao chỉ nha Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 紙 (chỉ) + 牙 (nha)Hán Việtthao chỉ nhaCấu tạo叨 + 紙 + 牙 · thao + chỉ + nha nghĩa thành phần: thao + chỉ + nha Nghĩa EngCihui grippers