叩頭蟲 khấu đầu trùng Hán Việt: khấu đầu trùng Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 頭 (đầu) + 蟲 (trùng)Hán Việtkhấu đầu trùngCấu tạo叩 + 頭 + 蟲 · khấu + đầu + trùng nghĩa thành phần: khấu + đầu + trùng Nghĩa EngCihui 叩頭蟲 òutóuchóng n. click/snapping beetle M:²zhī