叩撫法 khấu phủ pháp Hán Việt: khấu phủ pháp Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 撫 (phủ) + 法 (pháp)Hán Việtkhấu phủ phápCấu tạo叩 + 撫 + 法 · khấu + phủ + pháp nghĩa thành phần: khấu + phủ + pháp Nghĩa EngCihui tapotement