叩石墾壤 kòu shí kěn rǎng · khấu thạch khẩn nhưỡng Hán Việt: khấu thạch khẩn nhưỡng · Pinyin: kòu shí kěn rǎng Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 石 (thạch) + 墾 (khẩn) + 壤 (nhưỡng)Pinyinkòu shí kěn rǎngHán Việtkhấu thạch khẩn nhưỡngCấu tạo叩 + 石 + 墾 + 壤 · khấu + thạch + khẩn + nhưỡng nghĩa thành phần: khấu + thạch + khẩn + nhưỡng