叩診的 khấu chẩn đích Hán Việt: khấu chẩn đích Tổng quan đánh gõ; để đánh gõ Cấu tạo: 叩 (khấu) + 診 (chẩn) + 的 (đích)Hán Việtkhấu chẩn đíchCấu tạo叩 + 診 + 的 · khấu + chẩn + đích nghĩa thành phần: khấu + chẩn + đích Nghĩa ViệtCihui đánh gõ; để đánh gõ