叩診錘 kòu zhěn chuí · khấu chẩn chuy Hán Việt: khấu chẩn chuy · Pinyin: kòu zhěn chuí Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 診 (chẩn) + 錘 (chuy)Pinyinkòu zhěn chuíHán Việtkhấu chẩn chuyCấu tạo叩 + 診 + 錘 · khấu + chẩn + chuy nghĩa thành phần: khấu + chẩn + chuy Nghĩa EngCihui 叩診錘 òuzhěnchuí n. percussion hammer M:¹bǎ/ge